brinell number
Định nghĩa
Danh từ:
- Số độ cứng Brinell: "Brinell number" là một chỉ số đo độ cứng của vật liệu, được xác định bằng cách ấn một viên bi thép hoặc cacbua vonfram vào bề mặt vật liệu dưới một lực nhất định, sau đó đo đường kính vết lõm. Chỉ số này càng cao, vật liệu càng cứng.
Ví dụ sử dụng
- (Số độ cứng Brinell của hợp kim thép này là 400, cho thấy độ cứng cao.)
- (Các kỹ sư sử dụng số độ cứng Brinell để so sánh độ cứng của các kim loại khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a high/low Brinell number": có số độ cứng Brinell cao/thấp.
- Materials with a high Brinell number are more resistant to wear. (Vật liệu có số độ cứng Brinell cao có khả năng chống mài mòn tốt hơn.)
- "Brinell number test": kiểm tra độ cứng Brinell.
- The Brinell number test is commonly used in metallurgy. (Kiểm tra độ cứng Brinell thường được sử dụng trong luyện kim.)
Biến thể và từ gần giống
- Brinell hardness (n): độ cứng Brinell (tương đương với "Brinell number").
- Brinell hardness is calculated using the Brinell number. (Độ cứng Brinell được tính toán dựa trên số độ cứng Brinell.)
- Brinell test (n): phương pháp kiểm tra Brinell.
- The Brinell test is standardized by ASTM. (Phương pháp kiểm tra Brinell được tiêu chuẩn hóa bởi ASTM.)
Từ đồng nghĩa
- Hardness index: chỉ số độ cứng.
- The hardness index of this ceramic is measured by the Brinell number. (Chỉ số độ cứng của gốm này được đo bằng số độ cứng Brinell.)
- Brinell value: giá trị Brinell.
- A higher Brinell value means greater hardness. (Giá trị Brinell cao hơn có nghĩa là độ cứng lớn hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "brinell number" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật cố định.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "brinell number" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.